Kanji N5

間           gian = 門 môn (cửa) + 日nhật (mặt trời), thực ra chữ nguyên thủy không dùng
"nhật" mà dùng 月"nguyệt", chỉ mặt trăng nằm giữa hai khe cửa nên thành "gian" 間 (nằm giữa).
 見           kiến = mục 目 (mắt) + nhân 人 (người): người quan sát sự việc gì đó. 
 男           nam = điền 田 + lực 力: người làm việc trên đồng ruộng
 電           điện = vũ 雨 (mưa) + thân 申 (kéo dài): Mưa kéo dài thì hay có sét, tức là điện. 
 休           hưu = người (nhân 人) ngồi nghỉ dưới bóng cây (mộc 木), chú ý đây là bộ "nhân đứng".
 聞           văn = nghe: Để tai (nhĩ 耳) sát cửa (môn 門) để nghe. 
話           thoại = ngôn 言 (nói) + thiệt 舌 (lưỡi) 
 
学           học = đứa trẻ (子tử) ngồi học dưới mái nhà
Bài viết liên quan