Từ vựng N2

351 缶詰 かんづめ Đồ hộp
352 乾電池 かんでんち Pin khô,bình điện khô ,ắc quy khô
353 関東 かんとう Vùng kanto
354 観念 かんねん Ý niệm,quan niệm
355 乾杯 かんぱい Cạn ly
356 看板 かんばん Bề ngoài ,mã ngoài,chiêu bài ,bảng thông báo

301 担ぐ かつぐ Vác ,mê tín,khiêng
302 括弧 かっこ Ngoặc đơn,dấu ngoặc đơn
303 活字 かつじ Chữ in,phông chữ,kiểu chữ
304 活躍 かつやく Hoạt động
305 活力 かつりょく Sức sống,sinh khí

251 書留 かきとめ Điền vào,ghi vào,gửi đảm bảo
252 書取 かきとり Viết chính tả
253 垣根 かきね Hàng rào
254 掻く かく Cào ,bới,gãi,đổ mồ hôi
255 嗅ぐ かぐ Ngửi có mùi
256 架空 かくう Điều hư cấu,điều tưởng tượng
257 各自 かくじ Mỗi,mỗi cái riêng rẽ,mỗi cá nhân

201 お参り おまいり Đến
202 おまたせしました Xin lỗi vì đã để chờ đợi lâu
203 おまちください Vui lòng chờ
204 おまちどおさま Xin lỗi vì đã phải chờ đợi
205 おめでたい Sự kiện trọng đại,tin vui đáng chúc mừng
206 思い掛けない おもいがけない Bất ngờ ,giản dị
207 思い込む おもいこむ Nghĩ rằng ,cho rằng

151 王女 おうじょ Công chúa
152 応ずる おうずる Trả lời, đáp ứng
153 応接 おうせつ Tiếp ứng, tiếp đãi, tiếp khách
154 応対 おうたい Tiếp nhận, xử lý
155 往復 おうふく Khứ hồi, cả đi cả về
156 欧米 おうべい Châu Âu và Mỹ, phương tây
157 応用 おうよう Ứng dụng

101 浮かべる うかべる ....Thả trôi,làm nổi lên,bày tỏ,mượng tượng
102 浮く うく .....Nổi ,lơ lửng
103 承る うけたまわる .....Tiếp nhận,chấp nhận ,nghe
104 受取 うけとり .....Hóa đơn,biên nhận,biên lai,phiếu thu
105 受け持つ うけもつ .....Đảm nhiệm,đảm đương,phụ trách
106 薄暗い うすぐらい ......Mờ,hơi âm u,không sáng lắm
107 薄める うすめる .....Làm nhạt đi,làm thưa bớt

51 銅 どう .....Đồng,cơ thể
52 統一 とういつ .....Thống nhất        
53 案外 あんがい .....Ngoài ra,bất ngờ
54 言い出す いいだす ......Bắt đầu nói        
55 言い付ける いいつける .....Nói với ai đó ,đặt hàng
56 問い合わせ といあわせ .......Nơi hướng dẫn,phòng hướng dẫn
57 いぎ ......Ý nghĩa ,tầm quan trọng

1  あいかわらず Như thường lệ ,giống như
2 アイデア/アイディア Ý tưởng
3 あいまい Mơ hồ ,không rõ ràng
4 遭う あう Gặp gỡ ,gặp phải
5 扇ぐ あおぐ Quạt
6 青白い あおじろい Nhợt nhạt,xanh xao
7 あかんぼう Bé