Từ vựng N4

601 向こう むこう Hướng
603 六つ むっつ Số 6
604 村 むら Làng
605 目 め Mắt
606 メートル met
607 眼鏡 めがね Kính mắt
608 もう Đã

551 ペン Bút bi
552 勉強 べんきょうする Học
553 便利 べんり Tiện lợi
554 帽子 ぼうし Cái mũ
555 ボールペン Bút bi
556 ほか Cái khác
557 ポケット Cái túi
558 欲しい ほしい Muốn

501 春 はる Mùa xuân
502 貼る はる Dán
503 晴れ はれ Trời trong xanh
504 晴れる はれる Trời nắng
505 半 はん Nửa
506 晩 ばん Buổi tối
507 パン Bánh mì

451 名前 なまえ Họ tên
452 習う ならう Học tập
453 並ぶ ならぶ Được xếp ,được bài trí
454 並べる ならべる Sắp hàng
455 なる Trở thành
456 何 なん/なに Cài gì
457 二 に Số 2
458 賑やか にぎやか Nhộn nhịp

401 デパート Căn hộ
402 でも Nhưng
403 出る でる Ra khỏi ,ra ngoài ,xuất hiện
404 テレビ Tivi
405 天気 てんき Thời tiết
406 電気 でんき Điện
407 電車 でんしゃ Xe điện
408 電話 でんわ Điện thoại

351 たくさん Nhiều
352 タクシー Taxi
353 出す だす Lấy ra
354 立つ たつ Đứng dậy
355 たて Xây dựng
356 建物 たてもの Tòa nhà
357 楽しい たのしい Vui vẻ

301 水曜日 すいようび Thứ 4
302 吸う すう Hút ,hít
303 スカート Cái váy
304 好き すき Thích
305 少ない すくない Một ít ,một chút
306 すぐに Ngay lập tức
307 少し すこし Một chút
308 涼しい すずしい Mát mẻ

251 今月 こんげつ Tháng này
252 今週 こんしゅう Tuần này
253 こんな Chuyện này
254 今晩 こんばん Tối nay
255 さあ Vậy thì
256 財布 さいふ Cái ví
257 魚 さかな Cá

[1] 2